dâu
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- くわ
Về kanji này
Kanji 「桑」 có nghĩa chính là cây dâu tằm. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm: 桑田 (そうでん), nghĩa là cánh đồng dâu tằm; 桑原 (くわばら), nghĩa là vùng đất có cây dâu tằm; và 桑畑 (くわばたけ), tức là vườn dâu tằm. Từ này cũng gặp trong thuật ngữ 扶桑 (ふそう), chỉ cây hoặc hòn đảo thiêng ở phía đông Trung Quốc. Lưu ý rằng dù dâu tằm không phổ biến trong ẩm thực hiện đại, nó vẫn rất quan trọng trong ngành nuôi tằm và sản xuất tơ.
Câu ví dụ
桑の木は成長が早い。
Cây dâu tằm phát triển nhanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mulberry
- Tiếng Việt
- dâu
- 日本語
- 桑
- 한국어
- 뽕나무
- 中文
- 桑
- id
- pohon murbei
- th
- มัลเบอร์รี
- es
- mora
- fr
- mûrier
- de
- Maulbeere
- pt
- amora
Từ ghép phổ biến
- 桑田mulberry plantation
- 桑原mulberry field
- 桑畑mulberry field, mulberry plantation
- 扶桑divine tree or island east of China, Fusang, Japan
- 桑園mulberry plantation
- 桑海this world's sudden changes
- 桑色light yellow
- 桑苗mulberry seedling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.