Từ vựng
N1Danh từ

朱鞘

しゅざや

Nghĩa

  • 1.bao kiếm sơn đỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
red-lacquered sword sheath
Tiếng Việt
bao kiếm sơn đỏ
日本語
朱鞘
한국어
적색 칼집
中文
朱鞘
Bahasa Indonesia
sarung merah
ภาษาไทย
ซองกระสุนแดง
Español
vaina roja
Français
fourreau rouge
Deutsch
rotes Schwertscheide
Português
capa vermelha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.