Từ vựng
N1Danh từ

朱印

しゅいん

Nghĩa

  • 1.niêm phong đỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
red seal
Tiếng Việt
niêm phong đỏ
日本語
朱印
한국어
붉은 도장
中文
朱印
Bahasa Indonesia
segel merah
ภาษาไทย
ตราแดง
Español
sello rojo
Français
sceaux rouges
Deutsch
rote Siegel
Português
selo vermelho

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 年末には大勢の人々が神社を訪れ、御朱印をいただいた。

    Vào cuối năm, nhiều người đã đến thăm các đền thờ để nhận goshuin.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.