N1Danh từ
島唄
しまうた
Nghĩa
- 1.nhạc dân gian Okinawa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- traditional Okinawan folk music
- Tiếng Việt
- nhạc dân gian Okinawa
- 日本語
- 島唄
- 한국어
- 섬노래
- 中文
- 岛歌
- Bahasa Indonesia
- musik rakyat Okinawa
- ภาษาไทย
- เพลงพื้นบ้านโอกินาว่า
- Español
- música folclórica de Okinawa
- Français
- musique folklorique d'Okinawa
- Deutsch
- Okinawan Volksmusik
- Português
- música folclórica de Okinawa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.