Từ vựng
N1Danh từ

頓狂

とんきょう

Nghĩa

  • 1.điên rồ
  • 2.kỳ quặc
  • 3.trò đùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wild, freakish, madcap
Tiếng Việt
điên rồ, kỳ quặc, trò đùa
日本語
狂った, 奇妙な, ドタバタ
한국어
미친, 기괴한, 난장판
中文
疯狂, 怪异, 荒唐
Bahasa Indonesia
liar
ภาษาไทย
ประหลาด
Español
salvaje
Français
fou
Deutsch
wild, verrückt
Português
excêntrico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.