tôn trọng, tôn kính
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- うやま.う
Về kanji này
Kanji 「敬」 mang nghĩa chính là tôn trọng và danh dự. Trong ngữ pháp, nó thường được sử dụng như một danh từ, và cũng có thể được dùng như động từ với cách đọc kun là うやま.う. Một số từ ghép tiêu biểu là 敬語 (けいご), có nghĩa là ngôn ngữ tôn kính, được sử dụng trong giao tiếp lịch sự; 尊敬 (そんけい), nghĩa là sự tôn trọng; và 敬意 (けいい), ý chỉ lòng tôn kính. Sử dụng 敬 trong giao tiếp hằng ngày thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng đối phương, là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
先輩に敬意を表する。
Tôi thể hiện sự tôn trọng đối với các tiền bối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- respect, honor
- Tiếng Việt
- tôn trọng, tôn kính
- 日本語
- 敬意, 尊敬
- 한국어
- 존경, 명예
- 中文
- 尊敬, 荣誉
- id
- hormat, kehormatan
- th
- ความเคารพ, เกียรติยศ
- es
- respeto, honor
- fr
- respect, honneur
- de
- Respekt, Ehre
- pt
- respeito, honra
Từ ghép phổ biến
- 敬語honorific language
- 尊敬respect, esteem
- 敬意respect, courtesy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.