Từ vựng
N1Danh từ

暫且

ざんしょ

Nghĩa

  • 1.một lúc ngắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
short while
Tiếng Việt
một lúc ngắn
日本語
少しの間
한국어
잠시
中文
短时间
Bahasa Indonesia
waktu singkat
ภาษาไทย
ช่วงเวลา 짧
Español
momento corto
Français
court instant
Deutsch
kurze Zeit
Português
curto período

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.