Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

暫く

しばらく

Nghĩa

  • 1.đợi một lúc
  • 2.chờ một phút
  • 3.một thời gian

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
for a moment, for a minute, for a while
Tiếng Việt
đợi một lúc, chờ một phút, một thời gian
日本語
しばらく, 少しの間, しばらくの時間
한국어
잠깐, 1분, 잠깐 동안
中文
片刻, 一分钟, 一段时间
Bahasa Indonesia
sejenak
ภาษาไทย
ชั่วขณะ
Español
por un momento, por un minuto
Français
pour un moment, pour une minute
Deutsch
einen Moment, eine Minute, eine Weile
Português
por um momento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.