hơn nữa, cũng, thêm nữa
On'yomi (音読み)
- ショ
- ソ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- か.つ
Về kanji này
Kanji 「且」 có nghĩa chính là "hơn nữa" hoặc "cũng vậy". Nó thường được sử dụng như một từ nối trong câu, giúp diễn đạt ý nghĩa bổ sung. Một số từ ghép điển hình bao gồm "且つ" (かつ), nghĩa là "và", dùng để liệt kê các ý tưởng; "尚且つ" (なおかつ), nghĩa là "bên cạnh đó"; và "暫且" (ざんしょ), có nghĩa là " trong một khoảng thời gian ngắn". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, nên bạn sẽ thấy nó trong các văn bản như bài viết học thuật hoặc pháp lý. Sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Câu ví dụ
且つ重要な問題である。
Đây cũng là một vấn đề quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- moreover, also, furthermore
- Tiếng Việt
- hơn nữa, cũng, thêm nữa
- 日本語
- さらに, また, しかも
- 한국어
- 게다가, 또한, 더욱이
- 中文
- 此外, 也, 而且
- id
- selain itu, juga
- th
- นอกจากนี้, ยัง
- es
- además, también
- fr
- de plus, aussi
- de
- außerdem, auch
- pt
- além disso, também
Từ ghép phổ biến
- 且つand, moreover, besides
- 尚且つbesides, furthermore, on top of that
- 暫且short while
- 苟且stopgap, makeshift, temporary
- 且つ又besides, furthermore, moreover
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.