Quay lại từ điển
JLPT N15画 · 5 nétbộ thủ 一Kanji Jōyō (thường dụng)

hơn nữa, cũng, thêm nữa

On'yomi (音読み)

  • ショ
  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • か.つ

Gợi nhớ

Khi nói 'và nữa' trong cuộc trò chuyện, tôi vẽ một đường thẳng cùng hai mũi tên chỉ sang hai bên, biểu thị cho sự thêm vào.

Về kanji này

Kanji 「且」 có nghĩa chính là "hơn nữa" hoặc "cũng vậy". Nó thường được sử dụng như một từ nối trong câu, giúp diễn đạt ý nghĩa bổ sung. Một số từ ghép điển hình bao gồm "且つ" (かつ), nghĩa là "và", dùng để liệt kê các ý tưởng; "尚且つ" (なおかつ), nghĩa là "bên cạnh đó"; và "暫且" (ざんしょ), có nghĩa là " trong một khoảng thời gian ngắn". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, nên bạn sẽ thấy nó trong các văn bản như bài viết học thuật hoặc pháp lý. Sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 且つ重要な問題である。

    Đây cũng là một vấn đề quan trọng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
moreover, also, furthermore
Tiếng Việt
hơn nữa, cũng, thêm nữa
日本語
さらに, また, しかも
한국어
게다가, 또한, 더욱이
中文
此外, 也, 而且
id
selain itu, juga
th
นอกจากนี้, ยัง
es
además, también
fr
de plus, aussi
de
außerdem, auch
pt
além disso, também

Từ ghép phổ biến

  • 且つかつand, moreover, besides
  • 尚且つなおかつbesides, furthermore, on top of that
  • 暫且ざんしょshort while
  • 苟且こうしょstopgap, makeshift, temporary
  • 且つ又かつまたbesides, furthermore, moreover

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.