Từ vựng
N1Danh từ

昆布

こんぶ

Nghĩa

  • 1.kombu (thường là Saccharina japonica)
  • 2.konbu
  • 3.tảo bẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kombu (usu. Saccharina japonica), konbu, kelp
Tiếng Việt
kombu (thường là Saccharina japonica), konbu, tảo bẹ
日本語
昆布(主にフノリ), コンブ, 海藻
한국어
곱봉 (주로 Saccharina japonica), 곤부, 켈프
中文
昆布(通常是 Saccharina japonica), 昆布, 海带
Bahasa Indonesia
kombu
ภาษาไทย
สาหร่ายคอมบู
Español
kombu
Français
kombu
Deutsch
Kombu
Português
kombu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.