buồn phiền
On'yomi (音読み)
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- うれ.える
- うれ.い
Về kanji này
Kanji 「愁」 có nghĩa chính là nỗi buồn hay đau khổ tâm lý. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc trong các động từ chỉ cảm giác buồn bã. Một số từ ghép tiêu biểu là 郷愁 (きょうしゅう), có nghĩa là nỗi nhớ quê hương; 哀愁 (あいしゅう), diễn tả sự buồn rầu hay yếu đuối; và 愁傷 (しゅうしょう), mang nghĩa nỗi đau buồn hoặc tiếc thương. Sử dụng 「愁」 có thể gợi nhắc đến những cảm xúc sâu sắc và phức tạp trong cuộc sống, vì vậy nó thường xuất hiện trong văn học và âm nhạc thể hiện nỗi lòng.
Câu ví dụ
彼の愁いを理解するのは難しい。
Thật khó để hiểu nỗi buồn của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- distress, grieve, lament, be anxious
- Tiếng Việt
- buồn phiền
- 日本語
- 愁い
- 한국어
- 애수
- 中文
- 愁
- id
- kesedihan, merana
- th
- ทุกข์, เศร้าใจ
- es
- angustia, lamentarse
- fr
- angoisse, pleurer
- de
- Not, trauern
- pt
- aflição, lamentar
Từ ghép phổ biến
- 郷愁nostalgia, homesickness
- 哀愁pathos, sorrow, grief
- 愁傷grief, sorrow
- 愁訴complaint (of pain, suffering, etc.), appeal
- 憂愁melancholy, gloom, grief
- 旅愁loneliness on a journey
- 愁眉worried look, melancholy air
- 悲愁grief
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.