Từ vựng
N1Danh từ

掩蓋

えんがい

Nghĩa

  • 1.bìa
  • 2.bọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cover(ing)
Tiếng Việt
bìa, bọc
日本語
カバー
한국어
덮개
中文
覆盖
Bahasa Indonesia
penutup
ภาษาไทย
คลุม
Español
cubierta
Français
coupure
Deutsch
Abdeckung
Português
cobertura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.