Từ vựng
N1Danh từ

鍋蓋

なべぶた

Nghĩa

  • 1.nắp nồi
  • 2.nắp chảo
  • 3.cái nắp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pan lid, pot lid, kanji "kettle lid" radical (radical 8)
Tiếng Việt
nắp nồi, nắp chảo, cái nắp
日本語
鍋蓋, 鍋のふた
한국어
냄비 뚜껑
中文
锅盖
Bahasa Indonesia
tutup panci
ภาษาไทย
ฝาหม้อ
Español
tapa de olla
Français
couvercle de casserole
Deutsch
Topfdeckel
Português
tampa de panela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.