N1Danh từ
掣肘
せいちゅう
Nghĩa
- 1.kiềm chế
- 2.sự hạn chế
- 3.kiểm soát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- restraint, restriction, control
- Tiếng Việt
- kiềm chế, sự hạn chế, kiểm soát
- 日本語
- 制約, 制限, コントロール
- 한국어
- 제약, 제한, 통제
- 中文
- 约束, 限制, 控制
- Bahasa Indonesia
- pembatasan, kontrol
- ภาษาไทย
- การยับยั้ง, ข้อจำกัด, การควบคุม
- Español
- restricción, control
- Français
- contrainte, restriction, contrôle
- Deutsch
- Einschränkung, Kontrolle
- Português
- restrição, controle
Kanji được dùng
掣肘
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.