N1Danh từ
打鍵
だけん
Nghĩa
- 1.nhấn phím
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- keystroke
- Tiếng Việt
- nhấn phím
- 日本語
- 打鍵
- 한국어
- 키 입력
- 中文
- 击键
- Bahasa Indonesia
- tekanan tombol
- ภาษาไทย
- การกดปุ่ม
- Español
- pulsación de tecla
- Français
- frappe
- Deutsch
- Tastendruck
- Português
- pressionamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.