N1Danh từ
打線
だせん
Nghĩa
- 1.đội hình đánh bóng
- 2.thứ tự đánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- batting line-up, batting order
- Tiếng Việt
- đội hình đánh bóng, thứ tự đánh
- 日本語
- 打線, バッティングオーダー
- 한국어
- 타선, 타순
- 中文
- 打击阵容, 打击顺序
- Bahasa Indonesia
- urutan pemukul, daftar pemukul
- ภาษาไทย
- การจัดอันดับตีกับ, ลำดับการตีกับ
- Español
- alineación de bateo, orden de bateo
- Français
- alignement de frappeurs, ordre de frappe
- Deutsch
- Schlagreihenfolge, Batting-Order
- Português
- linha de rebatida, ordem de rebatida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.