N1Danh từ
抽苔
ちゅうだい
Nghĩa
- 1.vươn lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bolting
- Tiếng Việt
- vươn lên
- 日本語
- 抽苔
- 한국어
- 모종
- 中文
- 抽枝
- Bahasa Indonesia
- menghilangkan
- ภาษาไทย
- การหลุด
- Español
- desprendimiento
- Français
- extraction
- Deutsch
- Ausbolzen
- Português
- perda
Kanji được dùng
抽苔
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.