N1Danh từ
抗菌
こうきん
Nghĩa
- 1.kháng khuẩn
- 2.kháng vi khuẩn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- antibacterial, antimicrobial
- Tiếng Việt
- kháng khuẩn, kháng vi khuẩn
- 日本語
- 抗菌, 抗微生物
- 한국어
- 항균, 항미생물
- 中文
- 抗菌, 抗微生物
- Bahasa Indonesia
- antibakteri
- ภาษาไทย
- ต้านเชื้อแบคทีเรีย
- Español
- antibacteriano
- Français
- antibactérien
- Deutsch
- antibakteriell
- Português
- antibacteriano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.