N1Danh từ
拘留
こうりゅう
Nghĩa
- 1.giam giữ
- 2.tạm giam
- 3.giam cầm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- custody, detention, confinement
- Tiếng Việt
- giam giữ, tạm giam, giam cầm
- 日本語
- 拘留, 勾留, 監禁
- 한국어
- 구금, 구속, 감금
- 中文
- 拘留, 监禁, 关押
- Bahasa Indonesia
- penahanan
- ภาษาไทย
- การควบคุมตัว
- Español
- custodia
- Français
- détention
- Deutsch
- Haft
- Português
- custódia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.