N1Danh từ
擦り
こすり
Nghĩa
- 1.cọ xát
- 2.kỳ cọ
- 3.cạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rubbing, scrubbing, scraping
- Tiếng Việt
- cọ xát, kỳ cọ, cạo
- 日本語
- 擦り, こすり, こする
- 한국어
- 문지르기, 스크럽, 긁기
- 中文
- 摩擦, 清洗, 刮削
- Bahasa Indonesia
- penggosokan
- ภาษาไทย
- การขัด
- Español
- fricción
- Français
- frottement
- Deutsch
- Reiben
- Português
- esfregamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.