Từ vựng
N1Danh từ

擦れ擦れ

すれすれ

Nghĩa

  • 1.cọ xát
  • 2.lướt qua
  • 3.hầu như chạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grazing, skimming, almost touching
Tiếng Việt
cọ xát, lướt qua, hầu như chạm
日本語
擦れ擦れ, すれすれ, ほとんど接触
한국어
긁힘, 스킴, 거의 닿다
中文
擦拭, 略过, 几乎接触
Bahasa Indonesia
menggosok ringan
ภาษาไทย
เกือบจะสัมผัส
Español
rozando
Français
frôler
Deutsch
sanft berühren
Português
esbarrar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.