Từ vựng
N1Danh từ

拙悪

せつあく

Nghĩa

  • 1.kém (về hương vị)
  • 2.thấp kém
  • 3.tình huống xấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
poor (tasting), low quality, bad situation
Tiếng Việt
kém (về hương vị), thấp kém, tình huống xấu
日本語
拙悪
한국어
형편없는 맛, 질이 낮은
中文
拙劣的(味道), 低质量, 差的情况
Bahasa Indonesia
rasa buruk
ภาษาไทย
รสชาติแย่
Español
sabor malo
Français
mauvais goût
Deutsch
schlecht (schmeckend)
Português
sabor ruim

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.