Từ vựng
N1Danh từ

拭布

ふきのの

Nghĩa

  • 1.khăn lau
  • 2.khăn trà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dish towel, tea towel
Tiếng Việt
khăn lau, khăn trà
日本語
拭布, ディッシュタオル
한국어
다이닝 타올, 주방 수건
中文
餐巾, 茶巾
Bahasa Indonesia
lap tangan
ภาษาไทย
ผ้าขี้ริ้ว
Español
trapo de cocina
Français
torchon
Deutsch
Geschirrtuch
Português
pano de prato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.