mũi đất, điểm nhô ra, mũi nhọn
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- さき
Về kanji này
Kanji "崎" có nghĩa chính là "mũi đất" hoặc "điểm đất nhô ra". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ những vùng đất nhô ra biển. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "岬" (みさき - misaki), có nghĩa là "mũi đất"; "佐渡島" (さどがしま - Sado gima), chỉ hòn đảo Sado; và "披崎" (ひざき - hizaki), nghĩa là "điểm nhọn hoặc đặc điểm trên đất liền". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các địa danh và có tiếng đọc là "さき" trong trường hợp dùng độc lập. Việc học kanji này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết các địa điểm ven biển trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
崎の風景が素晴らしい。
Phong cảnh của mũi đất thật tuyệt vời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cape, promontory, spit
- Tiếng Việt
- mũi đất, điểm nhô ra, mũi nhọn
- 日本語
- 岬, 先端, 岬部
- 한국어
- 곶, 갑
- 中文
- 岬, 弓形
- id
- tanjung, tanahยอด
- th
- แหลม, แนวฝั่ง
- es
- cabo, promontorio
- fr
- cap, promontoire
- de
- Kap, Vorsprung
- pt
- cabo, promontório
Từ ghép phổ biến
- 岬cape, promontory
- 佐渡島Sado Island
- 披崎sharp point or feature on land
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.