N1Danh từ
打撲
だぼく
Nghĩa
- 1.đánh
- 2.đánh vào cơ thể
- 3.đánh đập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blow, hit (on the body), beating
- Tiếng Việt
- đánh, đánh vào cơ thể, đánh đập
- 日本語
- 打撃, 打つこと, 殴打
- 한국어
- 타격, 신체 타격, 구타
- 中文
- 打击, 击打(身体), 殴打
- Bahasa Indonesia
- pukulan
- ภาษาไทย
- การตี
- Español
- golpe
- Français
- coup
- Deutsch
- Schlag
- Português
- socos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.