Từ vựng
N1Danh từ

懐疑

かいぎ

Nghĩa

  • 1.nghi ngờ
  • 2.hoài nghi
  • 3.hoài nghi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
doubt, skepticism, scepticism
Tiếng Việt
nghi ngờ, hoài nghi, hoài nghi
日本語
疑い, 懐疑
한국어
의심, 불신, 회의
中文
怀疑, 怀疑论, 怀疑主义
Bahasa Indonesia
keraguan
ภาษาไทย
ความสงสัย
Español
duda
Français
doute
Deutsch
Zweifel
Português
dúvida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.