cảm xúc, tim, khao khát, nhớ ai
Cũng có: gắn bó, ngực, túi
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
- ふところ
- なつ.かしい
- なつ.かしむ
- なつ.く
- なつ.ける
- なず.ける
- いだ.く
- おも.う
Về kanji này
Kanji 「懐」 chủ yếu mang nghĩa là cảm xúc, trái tim, và sự khao khát. Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 懐かしい (natsukashii), có nghĩa là "thương nhớ" hay "quý giá (của quá khứ)", và 懐疑 (kaigi), nghĩa là "hoài nghi". Từ ghép 懐中電灯 (kaichuudentou) có nghĩa là "đèn pin" cũng rất phổ biến. Lưu ý rằng kanji này thường diễn tả cảm xúc sâu sắc, liên quan đến việc nhớ nhung hay kết nối với những gì đã qua.
Câu ví dụ
彼女は幼い頃を懐かしんだ。
Cô ấy hồi tưởng về thời thơ ấu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- feelings, heart, yearn, miss someone, become attached to, bosom, breast, pocket
- Tiếng Việt
- cảm xúc, tim, khao khát, nhớ ai, gắn bó, ngực, túi
- 日本語
- 感情, 心, 年nibu, 誰かが恋しい, 親しくなる, 胸, ポケット
- 한국어
- 감정, 마음, 그리움, 누군가를 그리워하다, 애착을 느끼다, 가슴, 주머니
- 中文
- 情感, 心, 渴望, 怀念某人, 依恋, 胸部, 口袋
- id
- perasaan
- th
- ความรู้สึก
- es
- sentimientos
- fr
- sentiments
- de
- Gefühle
- pt
- sentimentos
Từ ghép phổ biến
- 懐疑doubt, skepticism, scepticism
- 懐かしいdear (old), fondly remembered, beloved
- 懐かしむto yearn (for), to miss, to feel nostalgic (for)
- 懐中電灯(electric) torch, flashlight
- 懐柔winning over, placation, gentle persuasion
- 懐石料理traditional Japanese meal brought in courses, tea-ceremony dishes
- 懐古reminiscence, nostalgia, thinking fondly of the past
- 懐刀dagger, stiletto, confidant
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.