nghi ngờ
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- うたが.う
- うたが.い
Về kanji này
Kanji 「疑」 có ý nghĩa chính là "nghi ngờ" hoặc "đến nghi vấn". Đây là một kanji thường được sử dụng như danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu liên quan đến kanji này bao gồm 疑問 (ぎもん), có nghĩa là "câu hỏi"; 疑似 (ぎじ), nghĩa là "giả mạo" hay "pseudo"; và 疑惑 (ぎわく), nghĩa là "sự nghi ngờ". Khi nói về điều gì không rõ ràng hay có thể gây tranh cãi, chúng ta thường dùng kanji này. Lưu ý rằng cái nhìn của người khác có thể ảnh hưởng đến mức độ nghi ngờ mà chúng ta cảm nhận.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の言葉を疑う理由がある。
Tôi có lý do để nghi ngờ lời nói của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- doubt, suspect
- Tiếng Việt
- nghi ngờ
- 日本語
- 疑う, 疑い
- 한국어
- 의심, 혐의
- 中文
- 怀疑, 猜忌
- id
- keraguan, mencurigai
- th
- ความสงสัย, สงสัย
- es
- duda, sospechar
- fr
- doute, soupçonner
- de
- Zweifel, verdächtigen
- pt
- dúvida, suspeitar
Từ ghép phổ biến
- 疑問question, doubt
- 疑似pseudo, simulated
- 疑惑suspicion, doubt
- 疑念suspicion, doubt
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.