N1Danh từ
容疑
ようぎ
Nghĩa
- 1.nghi ngờ
- 2.cáo buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suspicion, charge
- Tiếng Việt
- nghi ngờ, cáo buộc
- 日本語
- 疑惑, 容疑
- 한국어
- 의혹, 고소
- 中文
- 嫌疑, 指控
- Bahasa Indonesia
- kecurigaan, tuduhan
- ภาษาไทย
- ข้อสงสัย, ข้อกล่าวหา
- Español
- sospecha, carga
- Français
- soupçon, accusation
- Deutsch
- Verdacht, Anklage
- Português
- suspeita, acusação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.