Từ vựng
N1Danh từ

戸数

こすう

Nghĩa

  • 1.số nhà
  • 2.số hộ gia đình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
number of houses, number of households
Tiếng Việt
số nhà, số hộ gia đình
日本語
戸数, 世帯数
한국어
주택 수, 가구 수
中文
户数, 家庭数量
Bahasa Indonesia
jumlah rumah, jumlah rumah tangga
ภาษาไทย
จำนวนบ้าน, จำนวนครัวเรือน
Español
número de casas, número de hogares
Français
nombre de maisons, nombre de foyers
Deutsch
Anzahl der Haushalte
Português
número de casas, número de la população

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.