Từ vựng
N1Danh từ

担保

たんぽ

Nghĩa

  • 1.bảo đảm
  • 2.đảm bảo
  • 3.tài sản bảo đảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
security, guarantee, collateral
Tiếng Việt
bảo đảm, đảm bảo, tài sản bảo đảm
日本語
担保, 保証, 担保物
한국어
담보, 보증, 담보물
中文
担保, 保证, 抵押品
Bahasa Indonesia
keamanan
ภาษาไทย
ความมั่นคง
Español
seguridad
Français
sécurité
Deutsch
Sicherheit
Português
segurança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.