N1Danh từ
控え
ひかえ
Nghĩa
- 1.dự trữ
- 2.dự phòng
- 3.thay thế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reserve, spare, backup
- Tiếng Việt
- dự trữ, dự phòng, thay thế
- 日本語
- 予備, スペア, バックアップ
- 한국어
- 예비, 여유, 백업
- 中文
- 保留, 备用, 备份
- Bahasa Indonesia
- cadangan, pengganti, backup
- ภาษาไทย
- สำรอง, เพิ่มเติม, สำรอง
- Español
- reserva, repuesto, copia
- Français
- réserve, deuxième, sauvegarde
- Deutsch
- Reserve, Ersatz, Sicherung
- Português
- reserva, sobressalente, cópia
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼らの国は必要に応じて控えます。
Đất nước của họ sẽ kiềm chế khi cần thiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.