Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

控える

ひかえる

Nghĩa

  • 1.tiết chế
  • 2.kiềm chế
  • 3.không tham gia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be temperate in, to refrain, to abstain
Tiếng Việt
tiết chế, kiềm chế, không tham gia
日本語
控える, 差し控える, 自制する
한국어
절제하다, 자제하다, 금지하다
中文
节制, 克制, 戒绝
Bahasa Indonesia
menjaga, menahan diri, menghindari
ภาษาไทย
อดกลั้น, ระงับ, งดเว้น
Español
moderarse en, abstenerse, contenerse
Français
être tempéré dans, s'abstenir, s'abstenir de
Deutsch
mäßig, sich zurückhalten, enthalten
Português
moderar em, abster-se, evitar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.