N1Danh từ
控えめ
ひかえめ
Nghĩa
- 1.ôn hòa
- 2.giữ kín
- 3.khiêm tốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moderate, reserved, modest
- Tiếng Việt
- ôn hòa, giữ kín, khiêm tốn
- 日本語
- 控えめ, 控えめに行動する, 順調
- 한국어
- 부드러운, 절제하는, 겸손한
- 中文
- 温和, 谦虚, 低调
- Bahasa Indonesia
- moderat, tertutup, sederhana
- ภาษาไทย
- พอประมาณ, สำรวม, อ่อนน้อม
- Español
- moderado, reservado, modesto
- Français
- modéré, réservé, modeste
- Deutsch
- gemäßigt, reserviert, modest
- Português
- moderado, reservado, modesto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.