người phụ nữ đẹp, công chúa
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- ひめ
Về kanji này
Kanji 「媛」 có nghĩa chính là "người đẹp" hay "công chúa". Kanji này thường được dùng như một danh từ, thường chỉ về những người phụ nữ xinh đẹp hoặc quý phái. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là 才媛 (さいえん), có nghĩa là "người phụ nữ có tài năng", và 愛媛 (えひめ), tên gọi của một tỉnh ở Nhật Bản. Cũng có 愛媛県 (えひめけん) dùng để chỉ tỉnh này hoặc 愛媛大学 (えひめだいがく) để chỉ trường đại học ở đó. Một điểm lưu ý là kanji này không hay được dùng trong đời sống hàng ngày như cách gọi thông thường mà thường xuất hiện trong tên riêng hoặc các văn cảnh đặc biệt.
Câu ví dụ
彼女は媛の名を持つ。
Cô ấy mang tên của một công chúa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- beautiful woman, princess
- Tiếng Việt
- người phụ nữ đẹp, công chúa
- 日本語
- 姫, 美しい女性
- 한국어
- 여왕, 공주
- 中文
- 美女, 公主
- id
- wanita cantik
- th
- ผู้หญิงสวย
- es
- mujer hermosa
- fr
- femme belle
- de
- schöne Frau
- pt
- mulher bonita
Từ ghép phổ biến
- 才媛literary woman, talented woman
- 愛媛Ehime (prefecture)
- 愛媛県Ehime Prefecture (Shikoku)
- 愛媛大Ehime University (abbr)
- 愛媛大学Ehime University
- 愛媛県警Ehime Prefectural Police (abbr)
- 愛媛女子短大Ehime Women's Junior College
- 愛媛県立医療技術大学Ehime Prefectural University of Health Science
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.