Từ vựng
N1Danh từ

慈眼

じげん

Nghĩa

  • 1.đôi mắt từ bi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
merciful eye (of a Buddha or a bodhisattva watching humanity)
Tiếng Việt
đôi mắt từ bi
日本語
慈眼, 慈悲の目
한국어
자비로운 눈
中文
慈眼, 慈悲之目
Bahasa Indonesia
mata penuh belas kasih
ภาษาไทย
ตายตาเมตตา
Español
ojo misericordioso
Français
œil miséricordieux
Deutsch
barmherziges Auge
Português
olho misericordioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.