Từ vựng
N1Danh từ

恩恵

おんけい

Nghĩa

  • 1.ân huệ
  • 2.sự ưu ái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grace, favor, favour
Tiếng Việt
ân huệ, sự ưu ái
日本語
恩恵
한국어
은혜
中文
恩惠, 恩典
Bahasa Indonesia
rahmat, favor, kebaikan
ภาษาไทย
ความเมตตา, ความกรุณา, การช่วยเหลือ
Español
gracia, favor, beneficio
Français
grâce, faveur, bienfait
Deutsch
Anmut, Gnade, Wohltat
Português
graça, favor, benesse

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 自然の恩恵を搾り取る工夫が必要だった。

    Cần có sự sáng tạo để khai thác những ân huệ của thiên nhiên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.