ân huệ, hằng ơn, đức
On'yomi (音読み)
- オン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「恩」 có nghĩa chính là ơn huệ, sự tử tế hoặc lòng tốt. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm: 恩恵 (おんけい), có nghĩa là "phúc lợi" hay "ân huệ"; 恩情 (おんじょう), nghĩa là "tình cảm và lòng tốt"; và 恩師 (おんし), chỉ về "người thầy có uy tín" hoặc "thầy giáo được kính trọng". Mặc dù không có cách đọc Kun'yomi, nhưng on'yomi của kanji này là オン. Khi sử dụng, người ta thường nhấn mạnh ý nghĩa về lòng biết ơn và sự báo đáp đối với những điều tốt đẹp mà người khác đã dành cho mình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼に恩を返したい。
Tôi muốn đền đáp ân nghĩa của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grace, favor, kindness
- Tiếng Việt
- ân huệ, hằng ơn, đức
- 日本語
- 恩, 恩恵, 恩情
- 한국어
- 은혜, 호의, 친절
- 中文
- 恩惠, 恩泽, 善良
- id
- rahmat, kebaikan, budi
- th
- ความกรุณา, เมตตา, น้ำใจ
- es
- gracia, favor, bondad
- fr
- grâce, bienveillance, gentillesse
- de
- Gnade, Gefallen, Freundlichkeit
- pt
- graça, favor, bondade
Từ ghép phổ biến
- 恩恵blessing, grace
- 恩情kindness, favor
- 恩師exalted teacher
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.