N1Động từ nhóm 2
挟まる
はさまる
Nghĩa
- 1.lọt vào giữa
- 2.bị kẹt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to get between, to be caught in
- Tiếng Việt
- lọt vào giữa, bị kẹt
- 日本語
- 挟まる, 引っ掛かる
- 한국어
- 사이에 끼다, 끼이다
- 中文
- 被夹住, 被困
- Bahasa Indonesia
- terjebak
- ภาษาไทย
- ติดอยู่ระหว่าง
- Español
- interponerse
- Français
- se coincer
- Deutsch
- zwischenkommen
- Português
- ficar preso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.