N1Danh từ
挟み
はさみ
Nghĩa
- 1.kẹp
- 2.họng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clip, pincer
- Tiếng Việt
- kẹp, họng
- 日本語
- 挟み, ピンセ
- 한국어
- 클립, 핑거
- 中文
- 夹, 夹子
- Bahasa Indonesia
- penjepit
- ภาษาไทย
- หนีบ
- Español
- clip
- Français
- clip
- Deutsch
- Klammer
- Português
- clipe
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.