N1Danh từ
忠魂
ちゅうこん
Nghĩa
- 1.lòng trung thành
- 2.linh hồn trung thành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loyalty, the loyal dead
- Tiếng Việt
- lòng trung thành, linh hồn trung thành
- 日本語
- 忠誠, 忠義の死者
- 한국어
- 충성, 충직한 죽은 자
- 中文
- 忠魂, 忠诚的亡灵
- Bahasa Indonesia
- loyalitas
- ภาษาไทย
- ความจงรักภักดี
- Español
- lealtad
- Français
- loyauté
- Deutsch
- Loyalität
- Português
- lealdade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.