linh hồn, tinh thần
On'yomi (音読み)
- コン
Kun'yomi (訓読み)
- たましい
- たま
Về kanji này
Kanji 「魂」 có nghĩa chính là linh hồn hoặc tâm hồn. Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong từ 鎮魂 (ちんこん) nghĩa là nghỉ ngơi của linh hồn, hay 忠魂 (ちゅうこん) có nghĩa là lòng trung thành. Ngoài ra, còn có các từ như 魂胆 (こんたん) nghĩa là động cơ ẩn giấu và 霊魂 (れいこん) nghĩa là linh hồn. Khi dùng từ này, bạn nên nhớ rằng nó thường gợi liên tưởng đến cảm xúc sâu sắc và các khía cạnh tinh thần của con người.
Câu ví dụ
彼女の魂は永遠に生きる。
Linh hồn của cô ấy sẽ sống mãi mãi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- soul, spirit
- Tiếng Việt
- linh hồn, tinh thần
- 日本語
- 魂, 精神
- 한국어
- 영혼, 정신
- 中文
- 灵魂, 精神
- id
- jiwa, roh
- th
- วิญญาณ, จิตวิญญาณ
- es
- alma, espíritu
- fr
- âme, esprit
- de
- Seele, Geist
- pt
- alma, espírito
Từ ghép phổ biến
- 鎮魂repose of a soul, ceremony for the repose of a departed soul
- 忠魂loyalty, the loyal dead
- 魂胆ulterior motive, plot, scheme
- 商魂commercial spirit
- 霊魂soul, spirit
- 精魂soul, spirit
- 入魂putting one's heart and soul (into), giving one's all, breathing a soul into (e.g. a Buddhist statue)
- 魂柱sound post (e.g. of a violin)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.