Từ vựng
N1Danh từ

惰眠

だみん

Nghĩa

  • 1.ngủ vô tư
  • 2.uể oải
  • 3.không hoạt động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
idle slumber, indolence, inactivity
Tiếng Việt
ngủ vô tư, uể oải, không hoạt động
日本語
惰眠, 怠けた睡眠
한국어
게으른 잠, 무기력, 비활동
中文
懒惰的睡眠, 惰性, 不活跃
Bahasa Indonesia
tidur malas
ภาษาไทย
การนอนหลับอย่างเฉื่อยชา
Español
sueño ocioso
Français
sommeil paresseux
Deutsch
schlafende Faulheit
Português
sono ocioso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.