N1Động từ nhóm 2
拘る
こだわる
Nghĩa
- 1.cố chấp về
- 2.quá quan tâm đến
- 3.làm phiền về
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be obsessive (about), to be overly concerned (with), to fuss (over)
- Tiếng Việt
- cố chấp về, quá quan tâm đến, làm phiền về
- 日本語
- こだわる, 過剰に関心を持つ, こだわる
- 한국어
- 집착하다, 과도하게 신경 쓰다, 신경 쓰다
- 中文
- 过于执着于, 过分关注, 纠缠于
- Bahasa Indonesia
- obsesi
- ภาษาไทย
- การหมกมุ่น
- Español
- obsesión
- Français
- obsession
- Deutsch
- Besessenheit
- Português
- obsessão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.