N1Danh từ
拘り
こだわり
Nghĩa
- 1.nỗi ám ảnh
- 2.sự ám ảnh
- 3.tình huống khó xử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- obsession, fixation, hangup
- Tiếng Việt
- nỗi ám ảnh, sự ám ảnh, tình huống khó xử
- 日本語
- こだわり, 執着, こだわり
- 한국어
- 집착, 고집, 강박
- 中文
- 执着, 固定, 困扰
- Bahasa Indonesia
- obsesi
- ภาษาไทย
- อาการหมกมุ่น
- Español
- obsesión
- Français
- obsession
- Deutsch
- Obsession
- Português
- obsessão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.