Từ vựng
N1Danh từ

担ぐ

かつぐ

Nghĩa

  • 1.vác
  • 2.cùng vai
  • 3.đề cử cho một vị trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shoulder, to carry on one's shoulder, to nominate for a position
Tiếng Việt
vác, cùng vai, đề cử cho một vị trí
日本語
肩に担ぐ, 肩にかつぐ, 役職に指名する
한국어
어깨에 지다, 어깨에 나르다, 직책을 추천하다
中文
担负, 肩上扛, 在职务上提名
Bahasa Indonesia
mengangkat
ภาษาไทย
แบก
Español
cargar
Français
porter
Deutsch
tragen
Português
carregar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.