Từ vựng
N3Danh từ

恐れ

おそれ

Nghĩa

  • 1.sự sợ hãi
  • 2.mối lo âu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fear, anxiety
Tiếng Việt
sự sợ hãi, mối lo âu
日本語
恐れ
한국어
두려움, 불안
中文
恐惧, 焦虑
Bahasa Indonesia
ketakutan, kecemasan
ภาษาไทย
ความกลัว, ความวิตกกังวล
Español
miedo, ansiedad
Français
peur, anxiété
Deutsch
Angst, Anxiety
Português
medo, ansiedade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • リスクを恐れる風潮が高まり、消費を押し下げる要因となっている

    Xu hướng sợ rủi ro đang gia tăng, trở thành yếu tố làm giảm tiêu dùng.

  • この技術は世界中に浸透しており、悪用される恐れがある

    Công nghệ này đã lan rộng trên toàn thế giới và có nguy cơ bị lạm dụng.

  • 恐れることはありませんよと言った。

    Anh ấy nói, 'Không có gì phải sợ đâu.'

  • 彼は自身の結果を恐れた。

    Anh ta lo sợ kết quả của tình trạng của mình.

  • 感情を正直に表すのは恐れることがあります。

    Thỉnh thoảng ông ấy sợ hãi khi thể hiện cảm xúc của mình một cách trung thực.

  • ただし、AIに依存しすぎると人間の創造性が損なわれる恐れがあります。

    Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể làm suy giảm sự sáng tạo của con người.

  • その通りです。しかし、柔軟性が過度になると、根本的な価値が失われる恐れもあります。

    Đúng vậy. Tuy nhiên, sự linh hoạt quá mức có thể dẫn đến mất các giá trị cơ bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.