N1Danh từ
忠臣
ちゅうしん
Nghĩa
- 1.người trung thành
- 2.người trung tín
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loyal retainer, loyal subject
- Tiếng Việt
- người trung thành, người trung tín
- 日本語
- 忠臣, 忠実な家来
- 한국어
- 충신, 충성스러운 신하
- 中文
- 忠臣, 忠实的家臣
- Bahasa Indonesia
- pelayan setia
- ภาษาไทย
- ข้าราชการที่จงรักภักดี
- Español
- sujeto leal
- Français
- sujet fidèle
- Deutsch
- treuer Diener
- Português
- súdito leal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.