Từ vựng
N1Danh từ

徐脈

じょみゃく

Nghĩa

  • 1.nhịp tim chậm
  • 2.mạch không thường xuyên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bradycardia, infrequent pulse
Tiếng Việt
nhịp tim chậm, mạch không thường xuyên
日本語
徐脈, 頻脈が少ない
한국어
서맥, 느린 맥박
中文
缓脉, 脉搏不齐
Bahasa Indonesia
bradikardia, nadi jarang
ภาษาไทย
ความดันต่ำ, ชีพจรไม่บ่อย
Español
bradicardia, pulso infrecuente
Français
bradycardie, pouls rare
Deutsch
Bradykardie, selten Puls
Português
bradicardia, pulso infrequente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.