Từ vựng
N1Danh từ

徐々に

じょじょに

Nghĩa

  • 1.dần dần
  • 2.vững chắc
  • 3.chậm rãi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gradually, steadily, slowly
Tiếng Việt
dần dần, vững chắc, chậm rãi
日本語
徐々に, 着実に, 遅く
한국어
점진적으로, 확고하게, 서서히
中文
渐渐, 稳步, 缓慢
Bahasa Indonesia
secara bertahap
ภาษาไทย
ทีละน้อย
Español
gradualmente
Français
graduellement
Deutsch
allmählich
Português
gradualmente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 徐々に成り行く日々です

    Những ngày đang dần trôi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.